Bản dịch của từ 课目 trong tiếng Anh
课目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课目 (Danh từ)
【kè mù】
01
Training or instructional items in military exercises, referring to specific topics or modules taught and practiced.
军事训练中进行讲解和训练的项目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An item or subject within a curriculum; a specific course or teaching module.
课程的项目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课目
kè
课
mù
目
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
