Bản dịch của từ 课程表 trong tiếng Anh

课程表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

课程表 (Danh từ)

kè chéng biǎo
01

A timetable or schedule that organizes and displays a student's or teacher's class sessions.

课程表,是帮助学生了解课程安排的一种简单表格,简称课表。课程表(简称为课表)分为两种:一是学生使用的;二是教师使用的。学生使用的课表与任课师使用的课表在设计结构上都是一个简单的二维表格,基本上没有什么区别,只是填写的内容有所不同。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课程表

chéng

biǎo

Các từ liên quan

课丁
课与
课业
课习
课书
程书
程仪
程典
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
课
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,果
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép