Bản dịch của từ 课试 trong tiếng Anh
课试
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课试 (Động từ)
【kè shì】
01
To test or examine something to assess quality or effectiveness
3.试验﹐检验。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A test or exam as part of coursework
2.考试。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Assessment or examination of an official's or staff member's performance or achievements.
1.考核官吏的政绩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课试
kè
课
shì
试
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
试业
试中
试举
试习
试事
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
