Bản dịch của từ 诿托 trong tiếng Anh
诿托
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
诿托 (Động từ)
【wěi tuō】
01
To entrust; to commission (to give a task or responsibility to someone)
委托﹔付托。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诿托
wěi
诿
tuō
托
Các từ liên quan
诿卸
诿口
诿属
诿延
诿弃
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伪
伟
㨒
㞇
嵔
媁
颹
瑋
荱
㢻
渨
䗆
讳
讯
话
讬
谄
诎
谞
诣
谕
详
误
诱
陰
㶳
㪾
秥
埆
㧲
䍗
芻
桖
哠
祫
绠
推诿
诿过
互相推诿
