Bản dịch của từ 诿过 trong tiếng Anh

诿过

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

诿过 (Động từ)

wěi guò
01

To shift blame onto others; to pass the fault to someone else.

把过错推给别人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诿过

wěi

诿

guò

Các từ liên quan

诿卸
诿口
诿属
诿延
诿弃
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
诿
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép