Bản dịch của từ 诿饰 trong tiếng Anh
诿饰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
诿饰 (Động từ)
【wěi shì】
01
To shift/blame and cover up; to make excuses to hide responsibility
推委掩饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诿饰
wěi
诿
shì
饰
Các từ liên quan
诿卸
诿口
诿属
诿延
诿弃
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伪
伟
㨒
㞇
嵔
媁
颹
瑋
荱
㢻
渨
䗆
讳
讯
话
讬
谄
诎
谞
诣
谕
详
误
诱
陰
㶳
㪾
秥
埆
㧲
䍗
芻
桖
哠
祫
绠
推诿
诿过
互相推诿
