Bản dịch của từ 谁家 trong tiếng Anh
谁家

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuí | ㄕㄨㄟˊ | sh | ui | thanh sắc |
Shéi | ㄕㄟˊ | sh | ei | thanh sắc |
谁家 (Đại từ)
Why; for what reason (colloquial question word, similar to '为什么')
6.为什么。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Whose (which person's / which family's)
2.谁﹐何人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Who / which household (classical/literary use: 'what; whose; which family')
7.甚么。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Whose house / which family (asks which person's house)
1.何家﹐哪一家。
3.何处。
How; in what way (asks about manner or condition)
4.怎样。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(exclamatory) How could (one) do that? Who would (do that)? — expresses disbelief or rhetorical question
5.怎能。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
What thing; what (used to ask about an object or matter)
8.甚么东西。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谁家
shuí
谁
jiā
家
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shuí】【ㄕㄨㄟˊ】【THUỲ】
- Các biến thể:
- 誰
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
