Bản dịch của từ 谁寻 trong tiếng Anh
谁寻
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuí | ㄕㄨㄟˊ | sh | ui | thanh sắc |
Shéi | ㄕㄟˊ | sh | ei | thanh sắc |
谁寻 (Cụm từ)
【shuí xún】
01
Where to seek; where to look for (asking where something can be found)
何处寻求。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谁寻
shuí
谁
xún
寻
Các từ liên quan
谁个
谁之罪
谁人
谁们
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
- Bính âm:
- 【shuí】【ㄕㄨㄟˊ】【THUỲ】
- Các biến thể:
- 誰
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誰
𠓤
脽
誰
谑
䜦
讵
讽
让
该
谖
䜤
讥
谳
诖
诊
𠅞
冔
𠉩
菃
挚
料
勑
桥
䧔
釖
䘮
悭
谁是谁非
谁知
谁个
谁边
谁料
阿谁
谁知道
谁怕谁
爱谁谁
谁无辜
谁想到
