Bản dịch của từ 调 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

(Động từ)

tiáo
01

To adjust; to regulate (make suitable or balanced)

使配合得均匀合适

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To mediate; to reconcile; to negotiate a settlement

调解

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To harmonize; to reconcile; to make things balanced and suitable

配合得均匀合适

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tease; taunt; make playful provocation

挑逗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To instigate; to provoke or stir someone to do something (often negative)

挑拨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

tiáo
01

Tone; intonation; manner of speaking (the characteristic sound or style of someone's voice)

(调儿) 腔调

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tone; manner of speaking or argument; the slant/line of reasoning (as in 'one's line' or 'tone')

(调儿) 论调

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Musical key or mode (the pitch/key that defines a melody, e.g., C key, F key)

乐曲以什么音做do,就叫什么做调例如以C做do就叫做C调,以''上''做do就叫做''上''字调

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Musical tune; melody or rhythmic mode (the pattern of pitch and duration in a piece)

(调儿) 音乐上高低长短配合的成组的音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Tone; pitch of a syllable (intonation of a spoken syllable)

指语音上的声调

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

tiáo
01

To transfer; to reassign; to deploy (personnel)

调动;分派

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Investigate; conduct an inquiry (look into an event, case, or matter)

调查

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

调
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
Các biến thể:
調
Hình thái radical:
⿰,讠,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép