Bản dịch của từ 调 trong tiếng Anh
调

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
调 (Động từ)
To adjust; to regulate (make suitable or balanced)
使配合得均匀合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To mediate; to reconcile; to negotiate a settlement
调解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To harmonize; to reconcile; to make things balanced and suitable
配合得均匀合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tease; taunt; make playful provocation
挑逗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To instigate; to provoke or stir someone to do something (often negative)
挑拨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
调 (Danh từ)
Tone; intonation; manner of speaking (the characteristic sound or style of someone's voice)
(调儿) 腔调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tone; manner of speaking or argument; the slant/line of reasoning (as in 'one's line' or 'tone')
(调儿) 论调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Musical key or mode (the pitch/key that defines a melody, e.g., C key, F key)
乐曲以什么音做do,就叫什么做调例如以C做do就叫做C调,以''上''做do就叫做''上''字调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Musical tune; melody or rhythmic mode (the pattern of pitch and duration in a piece)
(调儿) 音乐上高低长短配合的成组的音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tone; pitch of a syllable (intonation of a spoken syllable)
指语音上的声调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
调 (Động từ)
To transfer; to reassign; to deploy (personnel)
调动;分派
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Investigate; conduct an inquiry (look into an event, case, or matter)
调查
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 調
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,周
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
