Bản dịch của từ 谈价 trong tiếng Anh
谈价
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谈价 (Động từ)
【tán jià】
01
To negotiate price; to bargain
讨价还价
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To negotiate or bargain over prices
谈判(价格)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈价
tán
谈
jià
价
Các từ liên quan
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 談
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷋
痰
䊤
罎
榃
䃪
壜
鐔
弾
䢻
覃
談
谮
记
讧
诇
谧
诹
诎
谁
讱
䜥
诸
论
耼
鄀
栗
涋
㳫
递
笔
润
鬯
眙
铊
㓐
谈话
谈判
洽谈
交谈
谈谈
谈论
健谈
面谈
谈心
谈吐
