Bản dịch của từ 谉 trong tiếng Anh
谉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
谉 (Động từ)
【shěn】
01
To investigate; to examine or look into (an incident or matter)
调查
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To try (a case in court); to adjudicate
尝试(在法庭上)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To examine; to review (same as 审)
同'审'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
