Bản dịch của từ 谊殄 trong tiếng Anh

谊殄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

谊殄 (Động từ)

yì tiǎn
01

Ought to be exterminated; should be annihilated (literary/archaic)

理应殄灭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谊殄

tiǎn

Các từ liên quan

谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
殄伤
殄坠
殄夷
殄平
谊
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
誼, 竩, 𧧼
Hình thái radical:
⿰,讠,宜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép