Bản dịch của từ 谌母 trong tiếng Anh

谌母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

谌母 (Danh từ)

chén mǔ
01

Mother of a person named (Chen), a form of address in culture.

1.亦作“谌姆”。

Ví dụ
02

A deity in ancient legends.

2.古代传说中的神仙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谌母

chén

Các từ liên quan

谌义
谌姆
谌摰
谌杵
母临
母亲
母亲河
母以子贵
谌
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【KHAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,甚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép