Bản dịch của từ 谍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

(Danh từ)

dié
01

Spy; secret agent — a person engaged in espionage or intelligence-gathering

从事谍报活动的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Espionage; spy activities (gathering secret intelligence)

谍报活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

谍
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
諜, 𧨯, 𧩜
Hình thái radical:
⿰,讠,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép