Bản dịch của từ 谍报 trong tiếng Anh
谍报
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
谍报 (Danh từ)
【dié bào】
01
Intelligence information gathered covertly about enemy military, political, or economic matters
刺探到的关于敌方军事、政治、经济等的情报
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谍报
dié
谍
bào
报
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 諜, 𧨯, 𧩜
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠟
跕
絰
恎
褋
氎
畳
曡
垤
㫼
䮢
䘭
谁
谬
诔
诈
谦
诚
谩
证
谣
谇
谖
讣
绷
娽
䂬
菉
惘
接
笯
减
埶
㺃
㴆
𠖓
间谍
谍报
台谍
间谍网
间谍罪
反间谍
间谍软件
间谍活动
