Bản dịch của từ 谍谍 trong tiếng Anh
谍谍
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
谍谍 (Trạng từ)
【dié dié】
01
说话不止的样子。。史记.卷一○二.张释之传:「夫绛侯、东阳侯称为长者,此两人言事曾不能出口,岂学此啬夫谍谍利口捷给我!」
Ví dụ
02
Also written 喋喋; an onomatopoeic adverb describing incessant talking or chattering
亦作「喋喋」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谍谍
dié
谍
dié
谍
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 諜, 𧨯, 𧩜
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠟
跕
絰
恎
褋
氎
畳
曡
垤
㫼
䮢
䘭
谁
谬
诔
诈
谦
诚
谩
证
谣
谇
谖
讣
绷
娽
䂬
菉
惘
接
笯
减
埶
㺃
㴆
𠖓
间谍
谍报
台谍
间谍网
间谍罪
反间谍
间谍软件
间谍活动
