Bản dịch của từ 谑 trong tiếng Anh
谑
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | x | ue | thanh huyền |
谑 (Động từ)
【xuè】
01
To joke; to banter; to tease playfully
开玩笑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
谑 (Từ chỉ nơi chốn)
【xuè】
01
To joke; to ridicule playfully (often written/read as nüè in Taiwan usage)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HƯỚC】
- Các biến thể:
- 謔, 𧫪
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,虐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一フノ一フ一フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛎
狘
䫼
䜡
㦜
坹
䆷
䎀
䆕
䭥
桖
㞽
讷
说
讣
询
诲
谏
谉
䜨
诨
训
访
设
䀭
𠋒
氫
粒
帺
徘
旣
凐
㝛
淔
惍
㚝
戏谑
谐谑
谑戏
调谑
嘲谑
谑称
俳谑
谑剧
谑语
谑而不虐
