Bản dịch của từ 谔谔 trong tiếng Anh
谔谔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
谔谔 (Tính từ)
【è è】
01
Strict; serious; earnest in dealing with matters
严厉的;认真对待事情。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谔谔
è
谔
Các từ liên quan
谔然
谔节
谔谔以昌
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 諤, 讍, 𡅡, 𣤲
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餩
崿
悪
颚
閼
豟
䫷
戹
姶
䙳
咢
娾
诒
训
谢
䜦
诇
谙
谏
讳
谴
谱
讫
谩
菄
㳷
䴔
萸
捭
椛
铭
畤
掞
铨
㛧
敕
谔谔
薛定谔
