Bản dịch của từ 谕 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Động từ)

01

To inform; to instruct or admonish (usually from a superior to a subordinate)

告诉;吩咐 (用于上级对下级或长辈对晚辈)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To inform or notify officially; to issue a written instruction or decree

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

谕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép