ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谖
Bảng phân tích âm vị 谖
Xuān
To forget; to fail to remember
忘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cheat; to defraud; to deceive (by fraud)
欺诈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép