Bản dịch của từ 谘受 trong tiếng Anh
谘受
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
谘受 (Động từ)
【zī shòu】
01
To consult and receive (advice or instruction); to accept guidance
请教﹑承受。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谘受
zī
谘
shòu
受
Các từ liên quan
谘事
谘决
谘印
谘参
谘呈官
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 諮
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,咨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一ノフノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緇
咨
錙
齍
辎
輜
畠
鶅
趑
䆅
资
諮
诔
谧
谮
诐
诎
诉
详
语
诵
谄
谊
讽
訲
㲚
羜
皉
袱
惀
䐚
琐
訳
婂
鸺
堐
谘询
谘询员
