Bản dịch của từ 谘问 trong tiếng Anh
谘问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
谘问 (Động từ)
【zī wèn】
01
To consult; to seek advice or opinion from someone (often an expert)
咨询﹔请教。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谘问
zī
谘
wèn
问
Các từ liên quan
谘事
谘决
谘印
谘参
谘受
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 諮
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,咨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一ノフノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緇
咨
錙
齍
辎
輜
畠
鶅
趑
䆅
资
諮
诔
谧
谮
诐
诎
诉
详
语
诵
谄
谊
讽
訲
㲚
羜
皉
袱
惀
䐚
琐
訳
婂
鸺
堐
谘询
谘询员
