Bản dịch của từ 谝 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎn

ㄆㄧㄢˇpianthanh hỏi

(Động từ)

piǎn
01

To boast; to brag or show off

某些地区指夸耀、夸口

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

谝
Bính âm:
【piǎn】【ㄆㄧㄢˇ】【BIỂN】
Các biến thể:
諞, 𧫲
Hình thái radical:
⿰,讠,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép