ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谞
Bảng phân tích âm vị 谞
Xū
Talent; intelligence; cleverness
才智
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Plot; stratagem; cunning plan
计谋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép