Bản dịch của từ 谟 trong tiếng Anh
谟
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
谟 (Từ chỉ nơi chốn)
【mó】
01
A planned scheme or detailed plan of action; a strategic plan
工作或行动以前预先拟定的具体内容和步骤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 謨, 謩
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘑
䯢
庅
磨
麼
謨
擵
䌕
糢
嫫
劘
麽
讫
诮
诇
谆
该
谉
诱
让
询
诏
诠
诤
筂
搽
缏
溄
锑
㣭
愉
蛛
湮
搜
㼫
臵
休谟
望谟
望谟县
