Bản dịch của từ 谠论侃侃 trong tiếng Anh
谠论侃侃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
谠论侃侃 (Tính từ)
【dáng lùn kǎn kǎn】
01
Frank and upright speech; speaking with honesty and straightforwardness
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谠论侃侃
dǎng
谠
lùn
论
kǎn
侃
Các từ liên quan
谠人
谠切
谠正
谠理
谠直
论不定
论世
论世知人
论主
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
