Bản dịch của từ 谢 trong tiếng Anh
谢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢 (Động từ)
To thank; to express gratitude
感谢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To resign (from an official post); to give up one’s position
辞去官职
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To decline; to refuse politely (an offer or invitation)
推辞;拒绝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take leave; to say goodbye; to depart
辞别;离开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wilt; to wither; to fall off (flowers, leaves)
凋落;脱落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To apologize; to express apology or thanks for a mistake
认错;表示歉意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
谢 (Danh từ)
Family name Xiè (surname; polite way to ask someone's surname)
贵姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
