Bản dịch của từ 谢练 trong tiếng Anh
谢练
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢练 (Danh từ)
【xiè liàn】
01
A poetic allusion describing river water as clear, bright and tranquil like silk (from Xie Tiao's line “澄江静如练”); used to denote clear, calm river water
南朝齐谢朓《晩登三山还望京邑诗》中有“澄江静如练”的名句﹐后遂以“谢练”作为吟咏江水的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢练
xiè
谢
liàn
练
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
练丁
练丝
练丹
练主
练习
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
