Bản dịch của từ 谤木 trong tiếng Anh

谤木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

谤木 (Danh từ)

bàng mù
01

A historical public censorial device: a wooden board erected at a gate or court where people wrote criticisms of government faults (a kind of public admonition board).

古代立木于城门,任人书写政治的缺失,称为「谤木」。。后汉书.卷五十四.杨震传:「臣闻尧舜之世,谏鼓谤木,立之于朝。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谤木

bàng

谤
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÁNG】
Các biến thể:
謗, 𧩂
Hình thái radical:
⿰,讠,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép