Bản dịch của từ 谥 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Động từ)

shì
01

Posthumous title; honorary name given after death (used for monarchs, nobles, officials)

君主时代帝王、贵族、大臣等死后,依其生前事迹所给于的称号例如齐宣王的''宣'',楚庄王的''庄'';诸葛亮谥''忠武'',岳飞谥''武穆''

Ví dụ
02

To call (someone/something) by a name; to designate as

称 (做);叫 (做)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

谥
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THUỴ】
Các biến thể:
謚, 諡, 𧫺
Hình thái radical:
⿰,讠,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép