Bản dịch của từ 谦虚 trong tiếng Anh

谦虚

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

谦虚 (Tính từ)

qiān xū
01

Modest and humble; not proud or arrogant; open to criticism and learning.

虚心,不自满,肯接受批评

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

谦虚 (Động từ)

qiān xū
01

To modestly downplay one's own qualities when praised by others.

面对别人的表扬的时候,说自己没有那么好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谦虚

qiān

Các từ liên quan

谦下
谦书
谦亨
谦亮
谦人
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
谦
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊM】
Các biến thể:
謙, 𧫨
Hình thái radical:
⿰,讠,兼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép