Bản dịch của từ 谨俭 trong tiếng Anh

谨俭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨俭 (Tính từ)

jín jiǎn
01

Diligent and thrifty; careful and economical in behavior and spending.

1.勤俭。谨﹐通“勤”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Careful and frugal; cautious and economical in behavior or spending.

2.谨慎俭约。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨俭

jǐn

jiǎn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
俭不中礼
俭乏
俭以养廉
俭以养德
俭克
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép