Bản dịch của từ 谨修 trong tiếng Anh

谨修

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨修 (Động từ)

jǐn xiū
01

To carefully and diligently cultivate or repair oneself or something

亦作“谨脩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To study or cultivate oneself with carefulness and respect; to be diligent and cautious in practice or self-discipline.

1.谓敬慎修习、守持。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To write or compose carefully and respectfully; to be meticulous and prudent in writing

2.敬谨撰写。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨修

jǐn

xiū

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
修上
修下
修业
修为
修丽
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép