Bản dịch của từ 谨对 trong tiếng Anh

谨对

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨对 (Trạng từ)

jǐn duì
01

A respectful and careful response to exam questions in ancient times; answering questions with seriousness and respect.

古代试策常用语。谓敬答策问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨对

jǐn

duì

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
对不起
对举
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép