Bản dịch của từ 谨抑 trong tiếng Anh

谨抑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨抑 (Tính từ)

jǐn yì
01

Careful, respectful, and modest; maintaining a reserved and humble attitude.

恭谨谦抑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨抑

jǐn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép