Bản dịch của từ 谨疾 trong tiếng Anh

谨疾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨疾 (Động từ)

jǐn jí
01

To treat illness with caution and careful attention, showing respect and diligence in health care

谓慎重对待疾病。语本《论语.述而》﹕“子之所慎﹕齐﹑战﹑疾。”孔颖达疏﹕“君子敬身安体﹐若偶婴疾病﹐则慎其药齐以治之。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨疾

jǐn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép