Bản dịch của từ 谨谢 trong tiếng Anh
谨谢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
谨谢 (Động từ)
【jǐn xiè】
01
To respectfully express thanks or gratitude in a formal manner.
2.敬致谢意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To politely and respectfully decline or thank with caution and formality
1.敬谨辞谢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨谢
jǐn
谨
xiè
谢
Các từ liên quan
谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
- Các biến thể:
- 謹, 𧫴, 𧭩
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,堇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菫
侭
紧
㹏
饉
仅
堇
槿
卺
巹
錦
慬
讱
许
询
谋
谪
诵
访
谅
谐
讯
谕
䜥
詰
㴪
溹
碕
蔱
𠔭
䊌
锣
鉲
嗈
锖
溦
谨慎
严谨
拘谨
谨记
谨防
谨启
谨上
谨守
谨言
谨严
