Bản dịch của từ 谨谢不敏 trong tiếng Anh

谨谢不敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨谢不敏 (Tính từ)

jǐn xiè bù mǐn
01

Humbly acknowledging one's own limited ability or knowledge

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨谢不敏

jǐn

xiè

mǐn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép