Bản dịch của từ 谬乱 trong tiếng Anh
谬乱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬乱 (Tính từ)
【miù luàn】
01
Confused, disordered; mistaken or chaotic (谬 = erroneous, 乱 = disorder)
错乱﹐悖乱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬乱
miù
谬
luàn
乱
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬以千里
谬会
谬传
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
