Bản dịch của từ 谬会 trong tiếng Anh
谬会
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬会 (Động từ)
【miù huì】
01
Humbly say that one's opinion or remark agrees with someone else's; modestly express agreement
谦称自己的意见﹑言论正与人相合。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬会
miù
谬
huì
会
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬传
会丧
会串
会事
