ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬爱
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Being loved wrongly; a modest or self-deprecating way to say one is the object of someone's (perhaps mistaken) affection
错爱。称人见爱的谦词。
miù
谬
ài
爱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép