Bản dịch của từ 谬登 trong tiếng Anh
谬登
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬登 (Động từ)
【miù dēng】
01
To be promoted or ascend to a position wrongly or undeservedly; to obtain office through improper means or despite lack of merit
错误地登上。亦指无才德而升迁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬登
miù
谬
dēng
登
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
登丁
登三
登下
登东
