Bản dịch của từ 谬种 trong tiếng Anh
谬种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬种 (Danh từ)
【miù zhǒng】
01
Erroneous or absurd ideas and theories that are misleading or incorrect.
指荒谬错误的言论、学术流派等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bad person; scoundrel; a nasty or worthless individual (used as an insult)
坏东西;坏蛋 (骂人的话)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬种
miù
谬
zhǒng
种
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
种五生
种人
种众
种佃
种作
