Bản dịch của từ 谬误部 trong tiếng Anh
谬误部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬误部 (Danh từ)
【miù wù bù】
01
A section or category in the classical Chinese humor collection 'Xiaolin Guangji' featuring humorous stories; specifically refers to the 'Miùwù' section compiled during the Qing dynasty.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬误部
miù
谬
wù
误
bù
部
