Bản dịch của từ 谯怒 trong tiếng Anh
谯怒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
谯怒 (Động từ)
【qiáo nù】
01
To scold or rebuke severely (often publicly or sternly).
怒责。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谯怒
qiáo
谯
nù
怒
Các từ liên quan
谯偯
谯励
谯呵
谯国新书
谯居
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 譙
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐈
燋
橋
㝯
㚁
㩰
礄
憔
翘
菬
嶠
樵
谬
谖
诿
讣
谧
访
谦
议
谅
讱
诫
诸
愻
塾
駆
㷡
蔳
蝅
嶋
㓿
隨
餇
䡛
箆
谯城
谯楼
南谯
谯城区
