Bản dịch của từ 谯橹 trong tiếng Anh
谯橹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
谯橹 (Danh từ)
【qiáo lǔ】
01
Watchtower / bell-tower (archaic) — a tower or column used for guard/watch or to hang a bell
1.亦作“谯?”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Watchtower on a city gate; gatehouse tower used for guarding
2.城门上的守望楼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谯橹
qiáo
谯
lǔ
橹
Các từ liên quan
谯偯
谯励
谯呵
谯国新书
谯居
橹子
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 譙
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐈
燋
橋
㝯
㚁
㩰
礄
憔
翘
菬
嶠
樵
谬
谖
诿
讣
谧
访
谦
议
谅
讱
诫
诸
愻
塾
駆
㷡
蔳
蝅
嶋
㓿
隨
餇
䡛
箆
谯城
谯楼
南谯
谯城区
