Bản dịch của từ 谱帖 trong tiếng Anh

谱帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

谱帖 (Danh từ)

pǔ tiē
01

A red certificate/card exchanged in traditional sworn-brotherhood rituals, listing names, origin, ages, ancestral lineage and offices

旧俗结拜时交换的大红帖子。上面写有姓名﹑籍贯﹑年岁﹑八字﹐以及父﹑祖﹑曾祖姓名和出身﹑官职等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谱帖

tiē

Các từ liên quan

谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
谱
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ.PHẢ】
Các biến thể:
譜, 諩, 𧨌, 𧪻, 𧫭
Hình thái radical:
⿰,讠,普
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép