Bản dịch của từ 谷籍 trong tiếng Anh

谷籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷籍 (Danh từ)

gǔ jí
01

A tax levied on grain or agricultural produce, especially rice; a form of rural tax or tribute.

指田赋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷籍

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép