Bản dịch của từ 贞丰县 trong tiếng Anh
贞丰县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
贞丰县 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhēn fēng xiàn】
01
Zhenfeng County, an administrative region under the Qianxinan Buyei and Miao Autonomous Prefecture in Guizhou Province, China.
中国贵州省黔西南布依族苗族自治州下辖的一个县。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贞丰县
zhēn
贞
fēng
丰
xiàn
县
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 貞
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑧
胗
祯
遉
鱵
禎
榛
真
籈
针
槙
珎
责
贽
赑
贪
赞
赀
赂
贲
贵
赎
赍
贳
乑
庅
㜽
价
赱
艸
伢
灱
汘
㲻
邷
𠇊
贞观
忠贞
贞洁
贞操
坚贞
童贞
贞节
贞女
贞贞
贞烈
