Bản dịch của từ 赍恨 trong tiếng Anh

赍恨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

赍恨 (Động từ)

jī hèn
01

To harbor resentment; to bear a grudge

抱恨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赍恨

hèn

赍
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
賫, 賷, 齎, 䝴, 𧷔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép